Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truyện trinh thám" (1)
truyện trinh thám

Tiếng Anh
Danh từdetective story
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
Từ liên quan "truyện trinh thám" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "truyện trinh thám" (1)
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
